Hợp đồng dịch vụ SEO cần mô tả rõ phạm vi, đầu ra, dữ liệu, quyền sở hữu, cách nghiệm thu và điều kiện chấm dứt. Đây không phải tư vấn pháp lý; doanh nghiệp nên nhờ người có chuyên môn pháp lý rà soát trước khi ký, đặc biệt với hợp đồng có giá trị lớn hoặc xử lý dữ liệu nhạy cảm.
1. Thông tin các bên và người có thẩm quyền
Ghi đúng pháp nhân, mã số thuế, địa chỉ, người đại diện, đầu mối vận hành và kênh nhận thông báo. Người phụ trách dự án không mặc nhiên là người có quyền thay đổi giá hoặc phạm vi hợp đồng.
2. Mục tiêu và phạm vi website
Liệt kê domain, subdomain, ngôn ngữ, khu vực và loại trang nằm trong dự án. Không dùng cụm “SEO toàn bộ website” nếu chưa có danh sách hoặc nguyên tắc xác định URL. Các website, microsite, Google Business Profile và tài khoản ngoài phạm vi phải được nêu rõ.
3. Phạm vi công việc
| Nhóm việc | Nội dung cần làm rõ |
|---|---|
| Technical SEO | Audit, danh sách lỗi, ai sửa, giới hạn template/server và cách nghiệm thu. |
| On-page | URL được tối ưu, title, heading, nội dung, internal link và dữ liệu cấu trúc. |
| Nội dung | Số lượng, loại bài, độ sâu, quy trình brief–duyệt–sửa và quyền sử dụng hình ảnh. |
| Local SEO | Google Business Profile, NAP, trang khu vực, review hợp lệ và quyền sở hữu tài khoản. |
| Off-page | Phương pháp, nguồn, quyền phê duyệt và các hành vi bị cấm. |
| Đo lường | Search Console, Analytics, conversion, dashboard và người xác nhận lead. |
4. Đầu ra và tiêu chí nghiệm thu
Mỗi đầu việc nên có định dạng bàn giao, thời hạn, số vòng sửa và tiêu chí hoàn thành. “Đã tối ưu SEO” không phải tiêu chí nghiệm thu đủ rõ. Ví dụ: audit có danh sách URL, mức ưu tiên, bằng chứng, đề xuất sửa và cách xác nhận sau sửa.
5. Timeline và phụ thuộc
Timeline phải tách thời gian thực hiện của đối tác với thời gian chờ doanh nghiệp cung cấp dữ liệu, duyệt nội dung hoặc cấp quyền. Hợp đồng nên quy định cách điều chỉnh mốc khi một bên chậm phản hồi hoặc khi phát hiện lỗi ngoài phạm vi.
6. KPI và cam kết
Không đơn vị nào kiểm soát hoàn toàn thuật toán, đối thủ và quyết định xếp hạng của Google. Hợp đồng nên ưu tiên các cam kết có thể kiểm soát:
- Đầu việc, chất lượng và thời hạn bàn giao.
- Baseline, cách đo và nguồn dữ liệu.
- KPI theo giai đoạn như indexability, impression, click, traffic phù hợp và lead.
- Mốc review và quy trình điều chỉnh khi không đạt tín hiệu kỳ vọng.
Đọc thêm cam kết SEO nào hợp lý.
7. Báo cáo và quyền truy cập dữ liệu
Ghi rõ tần suất báo cáo, chỉ số, nguồn dữ liệu và quyền truy cập dashboard. Doanh nghiệp nên sở hữu tài khoản Search Console, Analytics, Tag Manager, Google Business Profile và tên miền; đối tác được cấp quyền phù hợp thay vì đứng tên tài khoản chính.
Tham khảo cách đọc báo cáo SEO.
8. Quy trình duyệt nội dung và thay đổi website
Nêu ai được quyền phê duyệt nội dung, claim thương mại, hình ảnh và thay đổi kỹ thuật. Các thay đổi rủi ro như redirect, noindex, canonical, robots, template hoặc server cần có snapshot, phê duyệt, kiểm tra và phương án rollback.
9. Chi phí, thanh toán và phát sinh
Ghi giá trước hay sau thuế, chu kỳ thanh toán, thời điểm xuất hóa đơn và điều kiện tạm dừng. Các khoản ngoài gói như hosting, plugin trả phí, sản xuất hình ảnh, viết thêm nội dung hoặc sửa code cần cơ chế báo giá và phê duyệt riêng.
Đối chiếu phạm vi với bảng giá dịch vụ SEO, không chỉ so tổng phí theo tháng.
10. Quyền sở hữu tài sản
Làm rõ quyền sở hữu đối với:
- Tài khoản, domain, hosting và dữ liệu đo lường.
- Bài viết, hình ảnh, thiết kế và mã nguồn được tạo trong dự án.
- Danh sách từ khóa, content map, dashboard và tài liệu quy trình.
- Backlink hoặc tài sản thuê ngoài sau khi chấm dứt.
Không nên để tài khoản cốt lõi đứng tên cá nhân của đối tác.
11. Bảo mật và xử lý dữ liệu
Quy định cách cấp quyền, lưu mật khẩu, sử dụng dữ liệu khách hàng, thông báo sự cố và thu hồi quyền khi kết thúc. Đối tác không được dùng dữ liệu, case study hoặc ảnh chụp kết quả để quảng bá nếu chưa được phép.
12. Hành vi bị cấm
Nên ghi rõ không sử dụng nội dung sao chép, link spam, review giả, traffic/click giả, cloaking, redirect lén, tài khoản giả hoặc phương pháp có nguy cơ vi phạm chính sách nền tảng.
13. Tạm dừng, thay đổi phạm vi và chấm dứt
Hợp đồng cần quy định:
- Thời gian báo trước.
- Việc đã làm và khoản phí phải thanh toán.
- Điều kiện tạm dừng khi thiếu dữ liệu hoặc chậm thanh toán.
- Quy trình change request khi thêm URL, ngôn ngữ hoặc hạng mục.
- Trách nhiệm khi một bên vi phạm bảo mật hoặc thực hiện hành vi bị cấm.
14. Bàn giao khi kết thúc
Danh sách bàn giao nên gồm tài khoản, quyền truy cập, nội dung, file nguồn, báo cáo, backlog, thay đổi kỹ thuật, redirect, plugin/công cụ đã cài và các khoản thuê bao đang hoạt động. Sau bàn giao, đối tác phải thu hồi tài khoản cá nhân không còn cần thiết.
Checklist trước khi ký
- Domain, URL và hạng mục đã được xác định.
- Đầu ra có tiêu chí nghiệm thu.
- KPI có baseline và nguồn dữ liệu.
- Không có cam kết top tuyệt đối.
- Chi phí phát sinh có quy trình phê duyệt.
- Tài khoản và nội dung thuộc quyền sở hữu đã thống nhất.
- Có điều khoản bảo mật, chấm dứt và bàn giao.
- Có người đại diện đủ thẩm quyền ký.
Câu hỏi thường gặp
Có cần phụ lục từ khóa không?
Có thể cần, nhưng không nên chỉ có một danh sách từ khóa. Phụ lục nên gắn từ khóa với search intent, URL owner và cách đo để tránh nhiều trang cùng cạnh tranh một chủ đề.
Nếu không đạt KPI thì xử lý thế nào?
Hợp đồng nên quy định mốc review, nguyên nhân cần phân tích, phương án điều chỉnh và quyền chấm dứt. Không nên mặc định quy mọi biến động thứ hạng thành vi phạm của một bên.
Có nên thanh toán toàn bộ từ đầu?
Phụ thuộc quy mô và mô hình hợp đồng. Thanh toán theo giai đoạn thường giúp nghiệm thu rõ hơn, nhưng điều khoản cụ thể cần phù hợp với thỏa thuận thương mại của hai bên.
Kết luận
Một hợp đồng SEO tốt không hứa kiểm soát thứ hạng. Nó giúp hai bên hiểu chính xác việc phải làm, dữ liệu dùng để đánh giá, tài sản thuộc về ai và cách xử lý khi dự án thay đổi hoặc kết thúc. Nếu dự án tập trung thị trường TP.HCM, có thể đối chiếu phạm vi tại dịch vụ SEO TPHCM; nếu doanh nghiệp hoạt động tại Phú Quốc, tham khảo dịch vụ SEO Phú Quốc để hình dung các hạng mục cần đưa vào phạm vi triển khai.